AL622Motor Economic Operation Tester
Thông số kỹ thuật
| 5~500 | |
| 50~750 | |
| Insulation Class | 1000V |
|---|---|
| 单相有功功率 | |
| 0~220 | |
| 三相有功功率 | |
| 0~650 | |
| 0~650 | |
| ±0.005 | |
| 绝对值误差 | |
| 20~50 | |
| ±0.05 | |
Thông số được trình bày theo tài liệu của nhà máy. Bản thông số tiếng Anh có sẵn theo yêu cầu.
| 5~500 | |
| 50~750 | |
| Insulation Class | 1000V |
|---|---|
| 单相有功功率 | |
| 0~220 | |
| 三相有功功率 | |
| 0~650 | |
| 0~650 | |
| ±0.005 | |
| 绝对值误差 | |
| 20~50 | |
| ±0.05 | |
Thông số được trình bày theo tài liệu của nhà máy. Bản thông số tiếng Anh có sẵn theo yêu cầu.