AL301Automatic Instrument Transformer Calibrator
Thông số kỹ thuật
| Measurement object | PT、CT、Y、Z |
|---|---|
| 准确等级 | 1级、2级 |
| Operating range | 电流1~149% 电压5~149% |
| Secondary Current | 5A、1A |
| Secondary voltage | 100/3V、100/√3V、100V、150V |
| 极性判定与指示 | |
| 能对S级电流互感器进行全自动测量。 | |
Thông số được trình bày theo tài liệu của nhà máy. Bản thông số tiếng Anh có sẵn theo yêu cầu.