AL811Digital Power Meter
Thông số kỹ thuật
| 15V/100V/300V/600V | |
| ±(1.2%+5) | |
| 40A/100A/400A/1000A | |
| ±(2%+5) | |
| 01kW—600kW | |
| ±(3%+5) | |
| 01kVA—600kVA | |
| ±(3%+5) | |
| 01kVAr—600kVAr | |
| ±(4%+5) | |
| 3~1(感性或容性) | |
| ±(0.02%+2) |
Thông số được trình bày theo tài liệu của nhà máy. Bản thông số tiếng Anh có sẵn theo yêu cầu.